Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

投契

tóu qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get along well (with sb)
  2. 2. congenial
  3. 3. to speculate (on financial markets)

Từ cấu thành 投契