Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to carve
  2. 2. carved words
  3. 3. to agree
  4. 4. a contract
  5. 5. a deed

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請簽署 約。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4455726)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.