Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

投手

tóu shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thrower
  2. 2. pitcher
  3. 3. bowler

Từ cấu thành 投手