投放
tóu fàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to input
- 2. to throw in
- 3. to unload
- 4. to put into circulation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.