投桃报李

tóu táo bào lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. toss a peach, get back a plum (idiom); to return a favor
  2. 2. to exchange gifts
  3. 3. Scratch my back, and I'll scratch yours.