Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuốc kháng sinh
- 2. kháng sinh
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“服用”、“使用”、“滥用”、“抗药性”等词搭配。
Common mistakes
抗生素不等于消炎药;抗生素针对细菌感染,对病毒无效。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生给他开了一种 抗生素 。
The doctor prescribed him a kind of antibiotic.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.