Bỏ qua đến nội dung

抗生素

kàng shēng sù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc kháng sinh
  2. 2. kháng sinh

Usage notes

Collocations

常与“服用”、“使用”、“滥用”、“抗药性”等词搭配。

Common mistakes

抗生素不等于消炎药;抗生素针对细菌感染,对病毒无效。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生给他开了一种 抗生素
The doctor prescribed him a kind of antibiotic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.