Bỏ qua đến nội dung

抗议

kàng yì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. protest
  2. 2. biểu tình
  3. 3. phản đối

Usage notes

Collocations

常与'提出'、'表示'、'举行'等动词搭配,如'提出抗议'。注意不说'做抗议'。

Common mistakes

勿混淆'抗议'和'反对':'抗议'是公开表达不满,常针对具体事件;'反对'则泛指不赞成。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
工人们举行 抗议 活动,要求提高工资。
The workers held a protest to demand higher wages.
工人们采取怠工来 抗议 低工资。
The workers used a slowdown to protest low wages.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.