Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyển đổi thành
- 2. tương đương với
- 3. bằng
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于金额、数量等单位换算,如'折合人民币'。不能用于抽象概念的转换。
Common mistakes
注意'折合'的主语通常为被换算的事物,如'这双鞋折合人民币800元',而不是人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服 折合 人民币五百元。
This piece of clothing amounts to 500 RMB.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.