Bỏ qua đến nội dung

折合

zhé hé
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển đổi thành
  2. 2. tương đương với
  3. 3. bằng

Usage notes

Collocations

常用于金额、数量等单位换算,如'折合人民币'。不能用于抽象概念的转换。

Common mistakes

注意'折合'的主语通常为被换算的事物,如'这双鞋折合人民币800元',而不是人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服 折合 人民币五百元。
This piece of clothing amounts to 500 RMB.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.