Bỏ qua đến nội dung

折射

zhé shè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếu qua
  2. 2. bẻ quanh
  3. 3. phản ánh

Usage notes

Common mistakes

“折射”不用于直接的镜面反射,物理上指光线进入另一种介质改变方向。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
光线从空气进入水中会发生 折射
Light refracts when it enters water from air.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.