Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiếu qua
- 2. bẻ quanh
- 3. phản ánh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“折射”不用于直接的镜面反射,物理上指光线进入另一种介质改变方向。
Câu ví dụ
Hiển thị 1光线从空气进入水中会发生 折射 。
Light refracts when it enters water from air.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.