Bỏ qua đến nội dung

折断

zhé duàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to snap sth off
  2. 2. to break

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他吧的一声把树枝 折断 了。
He snapped the branch with a crack.
他吧的一声把棍子 折断 了。
He snapped the stick with a crack.
他吧的一声把筷子 折断 了。
He snapped the chopsticks with a crack.
他吧的一声,把筷子 折断 了。
With a crack, he snapped the chopsticks.
他吧的一声,把树枝 折断 了。
He snapped the branch with a crack.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.