Bỏ qua đến nội dung

折磨

zhé mó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tra tấn
  2. 2. khổ sở
  3. 3. đau đớn

Usage notes

Collocations

常用于“受折磨”或“折磨人”,不说“给折磨”。

Common mistakes

“折磨”一般指精神或肉体上的长期痛苦,不用于短暂的疼痛。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种病一直 折磨 着他。
This illness has been tormenting him continuously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.