Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tra tấn
- 2. khổ sở
- 3. đau đớn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“受折磨”或“折磨人”,不说“给折磨”。
Common mistakes
“折磨”一般指精神或肉体上的长期痛苦,不用于短暂的疼痛。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种病一直 折磨 着他。
This illness has been tormenting him continuously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.