Bỏ qua đến nội dung

抚育

fǔ yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dưỡng
  2. 2. chăm sóc, nuôi nấng
  3. 3. nuôi dạy
  4. 4. chăm nom