抚顺
fǔ shùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Fushun prefecture-level city in Liaoning province 遼寧省|辽宁省[liáo níng shěng] in northeast China
- 2. also Fushun county