抢购
qiǎng gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to buy frenetically
- 2. to snap up (bargains, dwindling supplies etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.