Bỏ qua đến nội dung

护士

hù shi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. y tá
  2. 2. điều dưỡng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 护士 (hùshi) with 护卫 (hùwèi, bodyguard). Their pronunciations and meanings differ completely.

Formality

护士 is neutral; for formal contexts or titles, combine with family name + 护士 (e.g., 王护士). The colloquial term 小护士 can sound affectionate but may be condescending.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
护士 给他注射了疫苗。
The nurse injected the vaccine into him.
护士 正在帮病人包扎伤口。
The nurse is dressing the patient's wound.
护士 用绷带包扎了伤口。
The nurse bandaged the wound with a bandage.
护士 很细心。
The nurse is very attentive.
我是 护士
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1874887)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.