护手霜
hù shǒu shuāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kem dưỡng da tay
- 2. sữa dưỡng da tay