护贝膜
hù bèi mó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 護貝膠膜|护贝胶膜[hù bèi jiāo mó]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.