Bỏ qua đến nội dung

报刊

bào kān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. báo chí và tạp chí
  2. 2. báo chí
  3. 3. tạp chí

Usage notes

Common mistakes

“报刊”是报纸和期刊的统称,不能指单独的一本书或一本杂志。比如不能说“一本报刊”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他每天阅读多种 报刊
He reads various newspapers and periodicals every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.