Bỏ qua đến nội dung

报到

bào dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đăng ký
  2. 2. báo cáo
  3. 3. điểm danh

Usage notes

Collocations

通常与处所搭配,如“到学校报到”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新生明天到学校 报到
The new students will report to school tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.