报到
bào dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đăng ký
- 2. báo cáo
- 3. điểm danh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与处所搭配,如“到学校报到”
Câu ví dụ
Hiển thị 1新生明天到学校 报到 。
The new students will report to school tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.