报答
bào dá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trả ơn
- 2. đáp ơn
- 3. trả ơn lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
报答常与恩情、父母、祖国等搭配,如‘报答父母的养育之恩’,但不说‘报答他的帮助’而用‘感谢’。
Common mistakes
学习者常误用为‘我报答了你’来表示感谢,而正确的用法是指用实际行动回报,如‘我一定会报答你的’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 报答 父母的养育之恩。
We should repay our parents' kindness in raising us.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.