抵赖
dǐ lài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to refuse to admit (what one has done)
- 2. to disavow
- 3. to renege
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.