Bỏ qua đến nội dung

拆除

chāi chú
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tháo dỡ
  2. 2. dỡ bỏ
  3. 3. tháo gỡ

Usage notes

Collocations

常与“建筑”“房屋”“围墙”等搭配,如“拆除旧楼”。

Common mistakes

拆除通常用于建筑物或大型结构,不能用于拆开小物品;拆卸多用于机器零件。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工人正在 拆除 那栋旧楼。
The workers are tearing down that old building.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.