拆除
chāi chú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tháo dỡ
- 2. dỡ bỏ
- 3. tháo gỡ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“建筑”“房屋”“围墙”等搭配,如“拆除旧楼”。
Common mistakes
拆除通常用于建筑物或大型结构,不能用于拆开小物品;拆卸多用于机器零件。
Câu ví dụ
Hiển thị 1工人正在 拆除 那栋旧楼。
The workers are tearing down that old building.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.