Bỏ qua đến nội dung

拉丁

lā dīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Latin
  2. 2. (trong thời xưa) bắt lính
  3. 3. bắt cóc và ép người ta đi làm

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這箇詞源於 拉丁 語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6332429)
你也會講 拉丁 語嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10333131)
你不喜歡 拉丁 語嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10281948)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.