Định nghĩa
- 1. Latin
- 2. (trong thời xưa) bắt lính
- 3. bắt cóc và ép người ta đi làm
Câu ví dụ
Hiển thị 3這箇詞源於 拉丁 語。
你也會講 拉丁 語嗎?
你不喜歡 拉丁 語嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 拉丁
sự La-tinh hóa
bảng chữ cái Latinh
tiếng Latinh
bảng chữ cái
hình vuông Latinh (câu đố toán học)
Châu Mỹ Latinh
điệu nhảy Latin
tiếng Latinh
Kuala Terengganu, thủ phủ bang Terengganu, Malaysia
Saladin (khoảng 1138-1193)
Aladdin, nhân vật trong một trong những câu chuyện trong Nghìn lẻ một đêm
ký tự không phải Latinh