拉丁文

lā dīng wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Latin (language)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你會 拉丁文 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3715250)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.