拉夫桑贾尼
lā fū sāng jiǎ ní
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Akbar Hashemi Rafsanjani
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.