Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拉开序幕

lā kāi xù mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (fig.) to raise the curtain
  2. 2. to lift the curtain
  3. 3. to be a curtain raiser for