Bỏ qua đến nội dung

拉手

lā shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to shake hands

Từ cấu thành 拉手