拉扯

lā che

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drag
  2. 2. to pull
  3. 3. to raise a child (through difficulties)
  4. 4. to help
  5. 5. to support
  6. 6. to drag in
  7. 7. to chat

Từ cấu thành 拉扯