Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拉拉扯扯

lā lā chě chě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tug at
  2. 2. to pull at sb aggressively
  3. 3. to take sb's hand or arm in a too familiar way
  4. 4. (derog.) to hobnob
  5. 5. to consort