拉盖尔
lā gài ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Laguerre (name)
- 2. Edmond Laguerre (1834-1886), French mathematician
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.