Bỏ qua đến nội dung

拉贾斯坦邦

lā jiǎ sī tǎn bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bang Rajasthan (bang ở Ấn Độ)