拍板

pāi bǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clapper-board
  2. 2. auctioneer's hammer
  3. 3. to beat time with clappers

Từ cấu thành 拍板