Bỏ qua đến nội dung

拍板

pāi bǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảng vỗ
  2. 2. búa đấu giá
  3. 3. đánh nhịp bằng bảng vỗ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
导演 拍板 宣布电影开拍。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 拍板