Bỏ qua đến nội dung

拍演

pāi yǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. diễn xuất
  2. 2. đóng vai (trong vở kịch, v.v.)

Từ cấu thành 拍演