拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. going round the curves and skirting the corners (idiom)
- 2. fig. to speak in a roundabout way
- 3. to equivocate
- 4. to beat about the bush