拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói vòng vo tam quốc; nói quanh co
- 2. nói vòng vo; nói quanh co
- 3. nói lảng tránh; nói quanh co