拔萃

bá cuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to distinguish oneself; to be of outstanding talent

Câu ví dụ

Hiển thị 1
出类 拔萃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970079)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.