cuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. collect
  2. 2. collection
  3. 3. dense
  4. 4. grassy
  5. 5. thick
  6. 6. assemble
  7. 7. gather

Câu ví dụ

Hiển thị 1
出类拔
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970079)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.