出类拔萃

chū lèi bá cuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to excel the common (idiom); surpassing
  2. 2. preeminent
  3. 3. outstanding

Câu ví dụ

Hiển thị 1
出类拔萃
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970079)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.