Bỏ qua đến nội dung

拖泥带水

tuō ní dài shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. wading in mud and water
  2. 2. a slovenly job
  3. 3. sloppy