Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拖船

tuō chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tugboat
  2. 2. boat towed by a tugboat
  3. 3. to tow a boat

Từ cấu thành 拖船