Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拙笔

zhuō bǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. my clumsy writing (humble expr.)
  2. 2. my humble pen

Từ cấu thành 拙笔