Bỏ qua đến nội dung

招待

zhāo dài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếp đãi
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. đón tiếp

Usage notes

Collocations

常见搭配为“招待客人”,不能说“招待人”,须有具体对象。

Common mistakes

不要将“招待”误用作名词,其名词形式为“招待会”或“招待所”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们热情地 招待 了远道而来的客人。
We warmly received the guests who came from afar.
他对客人的 招待 非常周到。
His hospitality toward the guests was very attentive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.