招待
zhāo dài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếp đãi
- 2. chăm sóc
- 3. đón tiếp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配为“招待客人”,不能说“招待人”,须有具体对象。
Common mistakes
不要将“招待”误用作名词,其名词形式为“招待会”或“招待所”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们热情地 招待 了远道而来的客人。
We warmly received the guests who came from afar.
他对客人的 招待 非常周到。
His hospitality toward the guests was very attentive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.