Bỏ qua đến nội dung

招手

zhāo shǒu
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẫy tay
  2. 2. vẫy gọi

Usage notes

Common mistakes

招手 is mainly 'to beckon' by waving your hand towards yourself, not waving side-to-side like saying goodbye.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在远处向我 招手
He beckoned me from a distance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.