招手
zhāo shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vẫy tay
- 2. vẫy gọi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
招手 is mainly 'to beckon' by waving your hand towards yourself, not waving side-to-side like saying goodbye.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在远处向我 招手 。
He beckoned me from a distance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.