招投标
zhāo tóu biāo
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đấu thầu
- 2. mời thầu
- 3. đặt thầu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Typically used with verbs like 进行 (jìnxíng) or 参与 (cānyù) to mean 'carry out bidding' or 'participate in bidding'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司正在准备 招投标 的文件。
This company is preparing bidding documents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.