Bỏ qua đến nội dung

招摇

zhāo yáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rock back and forth
  2. 2. (fig.) to act ostentatiously
  3. 3. to brag
  4. 4. to show off