Bỏ qua đến nội dung

招收

zhāo shōu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyển dụng
  2. 2. chiêu mộ
  3. 3. tuyển

Usage notes

Common mistakes

招收 implies actively seeking to bring someone into an organization or school, not just offering a job. Using it for a simple job hiring without an institutional context can sound odd; 招聘 is more general.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这所大学每年 招收 一千名新生。
This university recruits one thousand new students every year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.