招数

zhāo shù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. move (in chess, on stage, in martial arts)
  2. 2. gambit
  3. 3. trick
  4. 4. scheme
  5. 5. movement
  6. 6. same as 著數|着数[zhāo shù]