Bỏ qua đến nội dung

招数

zhāo shù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếu
  2. 2. chiêu
  3. 3. chiêu thức

Usage notes

Collocations

Common collocations: 出招数 (make a move), 新招数 (new trick), 绝招数 (ultimate move), 耍招数 (play tricks).

Formality

招数 is neutral in formality and commonly used in both spoken and written Chinese to describe moves, tricks, or schemes.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他使出了一个新 招数
He used a new trick.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.