Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyển thầu
- 2. đấu thầu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
招标常与“公开”或“国际”搭配,如“公开招标”(public bidding)或“国际招标”(international bidding)。
Common mistakes
不要混淆“招标”和“投标”:“招标”是邀请他人报价,而“投标”是提交报价。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个项目将进行公开 招标 。
This project will be put out for open bidding.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.